Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thereaway
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hướng đó; về đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In that direction; thereabout.
2
Từ nơi hoặc hướng đó; từ đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
From that place or direction; thence.
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
away
AI
1
Theo hướng đó
2
Từ nơi hoặc hướng đó
1
Theo hướng đó
2
Từ nơi hoặc hướng đó
1
Theo hướng đó
2
Từ nơi hoặc hướng đó