Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
henceforwards
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từ nay trở đi, kể từ thời điểm này trở đi
trạng từ
henceforth, from this point onwards.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hereafter
going forward
moving forward
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whitherward
thereupon
hereinto
wherewith
thatwise
theremid
hereforward
whereso
Xem thêm 32
AI
1
Từ nay trở đi
1
Từ nay trở đi
1
Từ nay trở đi