Nghĩa chính
- Trên đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Upon that; thereon.
- Do đó, vì vậytrạng từkhông so sánh (not comparable)In consequence, or by reason, of that; therefore.
- Ngay sau đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Following that; forthwith; in sequence, but not necessarily in consequence.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , . , quiet-living, humble-minded .Một lần nọ, khi John bị cơn say đuổi kịp bên vệ đường gần ngôi nhà tranh và mơ thấy mình đang bị thiêu đốt trong địa ngục, anh tỉnh dậy và nhìn thấy người vợ già đang khập khiễng bước về phía mình. Ngay lập tức anh trốn chạy một cách tỉnh táo lên đồi, và từ ngày hôm đó trở thành một Cơ Đốc nhân sống điềm tĩnh, khiêm nhường.
- " ," , ."Ở đây này," mụ phù thủy nói, và ngay sau đó mụ cắt đứt chiếc lưỡi của nàng tiên cá nhỏ.
- .Ngay sau đó anh ta đã để lộ bí mật.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung