于是
於是HSK4
Hay gặpHán-Việt: vu thị
yú shì
Nghĩa chính
- vì vậy, thế là, do đó.Used to introduce a result or what follows next after an earlier event or statement.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
于
yúvu
Bộ: 二 · nhị (hai)3 nét
in, on, at; go to; surname是
shìthị
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)9 nét
indeed, yes, right; to be; demonstrative pronoun, this, thatNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , 。Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
Xuất hiện ở từ khác
- en consecuenciaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 从而dễ nhầm, đồng nghĩacó nghĩa tương tự nhưng dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn
- 因而dễ nhầm, đồng nghĩadùng để chỉ kết quả ngay sau hành động, thường trong văn viết.
- 所以dễ nhầm, đồng nghĩaCả hai đều có thể dịch là 'cho nên, thế là', nhưng '于是' nhấn mạnh sự nối tiếp về mặt thời gian (việc này xảy ra ngay sau việc kia), còn '所以' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.