en consecuencia
B2trạng từ (adverb)
Hay gặp/en konseˈkwenθja/
Nghĩa chính
- do đó, vì vậytrạng từB2Shows the result or consequence of something mentioned before.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar en consecuencia | Hành động theo tình hình | |
| decidir en consecuencia | Quyết định theo đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- consecuenciakết hợpvì vậy