Nghĩa chính
- Từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấytrạng từkhông so sánh (not comparable)From that time on.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từ đó
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Joe’s , , .
- ... , British-America , ; .