Nghĩa chính
- Của việc đó, của cái đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Of this, that, or it.
- Từ đó, do đótrạng từkhông so sánh (not comparable)From that circumstance or origin; therefrom, thence.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lack thereof | Sự thiếu vắng điều đó | |
| part thereof | Một phần của điều đó | |
| sufficient unto the day is the evil thereofcụm từ | cụm từ | Không cần phải lo lắng về tương lai; hiện tại đã đủ để lo lắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithereof
- từ tiếng Anh cổþǣrof
Ví dụ
- , / Tôi sẵn lòng nuốt trọn lòng tự trọng, tôi sẵn lòng nghẹn ngào vì những vỏ đắng / Nhưng việc thiếu nó sẽ khiến tôi hoàn toàn trống rỗng trong lòng
- , .Điều gì người ta không thể nói nên lời, về điều ấy người ta phải giữ im lặng.
- Tom's , .Họ bàn luận về các kỹ năng của Tom, hoặc việc anh ấy thiếu chúng.