Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de aquella hecha
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từ nay về sau; từ đó
trạng từ
thenceforth; from thereon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thenceforth
Từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
AI
1
Từ nay về sau
1
Từ nay về sau
1
Từ nay về sau