thenceforward
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấytrạng từkhông so sánh (not comparable)from then on; from that time on
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từ đó
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc thenceforwardVí dụ
- 4¼ , ¼ , .
- , , .