Dịch

herewith

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Với cái này; đặc biệt, với bức thư hoặc thông tin liên lạc nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)with this; especially, with this letter or communication
  2. Bằng cách nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)by this means

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Bằng cách này
  1. không so sánh (not comparable)in this way, hereby

Nguồn gốc (etymology)

herewith

  1. từ tiếng Anh trung đạiherwith
  2. từ tiếng Anh cổherwiþ

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI