herewith
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Với cái này; đặc biệt, với bức thư hoặc thông tin liên lạc nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)with this; especially, with this letter or communication
- Bằng cách nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)by this means
Họ từ (word family)
cùng gốc herewith1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Bằng cách này
- không so sánh (not comparable)in this way, hereby