Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herewithal
trạng từ
(adverb)
UK
/
h
ɪə
w
ɪ
ˈ
ð
ɔː
l
/
Nghĩa chính
1
Theo đây
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
herewith
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whatsomever
whatsomedever
herefor
howsomedever
however
wherewith
hereabove
whereout
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
her-withal
AI
1
Theo đây
1
Theo đây
1
Theo đây