Nghĩa chính
- Với cái đó, bằng cái đótrạng từkhông so sánh (not comparable)With which; with what.
- Cái gì đó với cái gì đó; phương tiện mà qua đódanh từkhông đếm được (uncountable)Something with which; the means by which.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wherewithDạng gốc (base form)
- wherewithsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwherwith
Ví dụ
- , / , , / ,— / ? // , / , / , / .