Dịch

wherewith

trạng từ (adverb)danh từ (noun)
UK/wɛəˈwɪð/US/ʍɛɚˈwɪð/nguồn

Nghĩa chính

  1. Với cái đó, bằng cái đótrạng từkhông so sánh (not comparable)With which; with what.
  2. Cái gì đó với cái gì đó; phương tiện mà qua đódanh từkhông đếm được (uncountable)Something with which; the means by which.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wherewithDạng gốc (base form)
  2. wherewithsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwherwith

Ví dụ

  • , / , , / ,— / ? // , / , / , / .

AI