Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hereout
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ra khỏi đây
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Out of this.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
herewithal
hitherwards
therefor
whereinabove
whereamong
thitherinsoever
thereby
thiswise
Xem thêm 32
Ví dụ
A
bird
all
white
,
well
fetherd
on
her
winges
Hereout
did
flie
up
to
the
throne
of
Gods
Nguồn gốc
(etymology)
here
+
out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
za
Đi đi, ra khỏi đây đi
AI
1
Ra khỏi đây
1
Ra khỏi đây
1
Ra khỏi đây