Nghĩa chính
- Nhờ đó, do đó, bằng cách đótrạng từkhông so sánh (not comparable)By it; by that; by that means, or as a consequence of that.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thereby hangs a talecụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó cần một câu chuyện dài hoặc lời giải thích để hiểu đầy đủ |
Ví dụ
- .Hút thuốc là một hình thức tự gây thương tích và do đó bị cấm theo luật Do Thái.
- có một câu chuyện dính dáng tới cái đó
- , .Sự cố đã được phát hiện kịp thời, nhờ đó ngăn chặn được một thảm họa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 从而Tiếng Trungtương đương