Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
za
B2
thán từ
(interjection)
/ˈsa/
Nghĩa chính
1
Đi đi, ra khỏi đây đi
thán từ
scat, get out of here, shoo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
za
za
s
Cú đập, cú đánh, tiếng bốp
danh từ, thán từ
A1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scat
Thuế, cống nạp
AI
1
Đi đi
1
Đi đi
1
Đi đi