Dịch

theremid

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc bằng cách đó; kèm theo đótrạng từkhông so sánh (not comparable)With or by means of that; therewith.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithermid
  2. từ tiếng Anh cổþǣrmid“therewith, with that, straightway, at the same time”

AI