Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất kỳ khi nàoliên từAt any time that.
- Mỗi khiliên từEvery time that.
- Bất cứ khi nàoliên từAt the (single) time that, no matter when.
- Bất kỳ lúc nàotrạng từAt any time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whenever possible | Bất cứ lúc nào có thể | |
| come visit me whenever | Hãy đến thăm tôi bất cứ lúc nào | |
| whenever you like | Bất cứ lúc nào bạn thích | |
| whenever one turns around | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 2
Trạng từ (adverb) 1
Bất kể lúc nào
- Regardless of the time that.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
when-ever
- từ tiếng Anh trung đạiwhan evere
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh.
- .Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
- .Ngày mai tôi sẽ dậy bất cứ khi nào mặt trời mọc.