Dịch

whereof

liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)
UK/wɛəɹˈɒv/US/(h)wɛɹˈʌv/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Của cái gìliên từOf what.
  2. Trong số đóliên từOf which.
  3. Của ailiên từOf whom.

Cụm từ (phrase)

in witness whereofcụm từChuyển ngữ dùng để giới thiệu mệnh đề kết luận trong hành động
know whereof one speaksChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Trạng từ (adverb) 2
Với hoặc bằng cái nào
  1. With or by which.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

whereof

  1. từ tiếng Anh trung đạiwherof

Ví dụ

  • , , ; , […]
  • , […] , , “ , , .”
  • , .

AI