Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wherefor
liên từ
(conjunction)
Nghĩa chính
1
Vì cái gì
liên từ
For which.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wherefor
Dạng gốc
(base form)
wherefor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
liên từ
where
“what; which”
+
for
trạng từ, danh từ
where
“what”
+
fore
“for”
từ tiếng Anh trung đại
wherefore
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wherefor
wherefor
e
Lý do, cớ
trạng từ, liên từ, danh từ
C2
Từ liên quan
(related word)
whereinsoever
therethrough
whatsomedever
thitherto
theretofore
hereupon
henceforth
hereafter
Xem thêm 32
AI
1
Vì cái gì
1
Vì cái gì
1
Vì cái gì