Dịch

therethrough

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thông qua đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Through that.

Ví dụ

  • , ethylene-vinyl […]

Nguồn gốc (etymology)

therethrough

  1. từ tiếng Anh trung đạither-thurgh
  2. từ tiếng Anh cổ*þǣrþurh
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*þārþurhw

AI