Dịch

whatso

đại từ (pronoun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dù sao đi nữađại từWhatever, whatsoever.
  2. Dạng rút gọn của whatsoevertính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of whatsoever.

Ví dụ

  • , , ", , ."
  • / life's . / , / ?

Nguồn gốc (etymology)

whatso

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhatso
  2. từ tiếng Anh cổhwæt swā

AI