Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
theretofore
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cho đến thời điểm đó
trạng từ
Until that time.
2
Trước đó
trạng từ
Before that.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thereanent
thencefrom
hereof
whereafters
hereforward
wherethrough
hereforth
whatwise
Xem thêm 32
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
前面
qián miàn
Phần trước, trước đó
向
xiàng
Vừa trước, trước đó
Tiếng Tây Ban Nha
antes
Trước đó, trước đây, sớm hơn
precedente
Trước, trước đó
de antemano
Từ trước, trước đó
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
tofore
từ tiếng Anh trung đại
ther-to-fore
từ tiếng Anh cổ
þǣr tōforan
Ví dụ
they
had
not
done
any
work
theretofore
AI
1
Cho đến thời điểm đó
2
Trước đó
1
Cho đến thời điểm đó
2
Trước đó
1
Cho đến thời điểm đó
2
Trước đó