Dịch

theretofore

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cho đến thời điểm đótrạng từUntil that time.
  2. Trước đótrạng từBefore that.

Nguồn gốc (etymology)

theretofore

  1. từ tiếng Anh trung đạither-to-fore
  2. từ tiếng Anh cổþǣr tōforan

Ví dụ

AI