Dịch

wherethrough

trạng từ (adverb)
UK/wɛːˈθɹuː/

Nghĩa chính

  1. Qua đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Through which.
  2. Bằng cách đó; theo đótrạng từkhông so sánh (not comparable)By means of which; whereby.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , […].

AI