Nghĩa chính
- Trên cái gì, trên cái đótrạng từkhông so sánh (not comparable)On which, on what.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwheron
Ví dụ
- ?anh đặt hy vọng trên cái gì?
- tng đá trên đó căn nhà được xây lên
- , , troden, , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc whereonTừ liên quan (related word)