thereagainst
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chống lại hoặc chống lại nó; trái ngược với nó; chống lại điều đótrạng từkhông so sánh (not comparable)In opposition to or against it; contrary to it; against that.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)