Dịch

thereagainst

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chống lại hoặc chống lại nó; trái ngược với nó; chống lại điều đótrạng từkhông so sánh (not comparable)In opposition to or against it; contrary to it; against that.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

there“that”against

  1. từ tiếng Anh trung đạither ageynste

AI