thereagain
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đối lập với nó; chống lại khóa học của một ngườitrạng từkhông so sánh (not comparable)In opposition to it; against one's course.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there againtrạng từ | trạng từ | Dùng để giới thiệu điều gì đó trái ngược hoặc khác biệt với điều có trước đó |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitheragayn