wherefrom
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ cái gì? từ đâu? từ đâu?trạng từkhông so sánh (not comparable)from what? from where? whence?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Từ đó
- không so sánh (not comparable)Từ đó; từ đâu đếnfrom which; whence