Nghĩa chính
- Của việc này, về việc nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)Of this; concerning this.
- Từ việc này, do việc nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)From or as a result of this.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Tác giả của bài viết này đã bắt được nhiều cá hồi suối và cá rô ở các bờ đối diện với hòn đảo, và đã trải qua nhiều giờ suy ngẫm về các sự kiện thời xưa, điều này làm cho địa điểm này trở nên đặc biệt thú vị.
- .Xem thêm chi tiết về điều này ở phần sau.