Dịch

wheresoever

liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bất cứ nơi nàoliên từwherever
  2. Dạng nhấn mạnh của wherevertrạng từkhông so sánh (not comparable)wherever

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

whereso-ever

  1. từ tiếng Anh trung đạihwer se eaver

AI