Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheresoever
liên từ
(conjunction)
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bất cứ nơi nào
liên từ
wherever
2
Dạng nhấn mạnh của wherever
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
wherever
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whenabouts
thenceforwards
whereout
whereamongst
therewithout
whereamong
hereinsoever
thereinafter
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
where
+
so
+
-ever
từ tiếng Anh trung đại
hwer se eaver
AI
1
Bất cứ nơi nào
2
Dạng nhấn mạnh của wherever
1
Bất cứ nơi nào
2
Dạng nhấn mạnh của wherever
1
Bất cứ nơi nào
2
Dạng nhấn mạnh của wherever