Dịch

tofore

giới từ (preposition)trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
/təˈfɔː(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trướcgiới từBefore.
  2. Trước đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)Before, previously.

1 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Trước
  1. Before.

Ví dụ

  • , , ; !

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitofore
  2. từ tiếng Anh cổtōforan“in front of”

AI