Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trướcgiới từBefore.
- Trước đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)Before, previously.
Họ từ (word family)
cùng gốc tofore1 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 1
Trước
- Before.
Ví dụ
- , , ; !
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitofore
- từ tiếng Anh cổtōforan“in front of”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha