Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whereinbefore
liên từ
(conjunction)
Nghĩa chính
1
Trong đó, trước; trong đó (bài phát biểu, cuốn sách, v.v.) xảy ra trước đó
liên từ
In which, before; in which (speech, book, etc.) occurred earlier.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
howsomedever
hereafters
thereinafter
thereaway
therewith
whereout
hereto
wherebeside
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
wherein
+
before
AI
1
Trong đó
1
Trong đó
1
Trong đó