Dịch

whereunto

trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
US/wɛːɹʌnˈtuː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tới, tới mục đích đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Unto what or which; to what purpose.
  2. Đến đóliên từunto which

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • […] ; .
  • .

AI