Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất cứ nơi nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)Where ever; an emphatic form of where.
- Bất kỳ nơi nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)In, at or to any place that one likes or chooses.
- Dù ở đâuliên từRegardless of the place in, at or to which.
- Khắp mọi nơiliên từIn, at or to all places or situations (that); everywhere.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wherever needed | Bất cứ nơi nào cần | |
| wherever possible | Bất cứ nơi nào có thể | |
| wherever necessary | Bất cứ khi nào cần thiết | |
| wherever you are | Bất cứ nơi nào bạn ở | |
| wherever you go | Bất cứ nơi nào bạn đến | |
| wherever you look | Bất cứ nơi nào bạn nhìn | |
| wherever you want | Bất cứ nơi nào bạn muốn | |
| wherever you go, there you arecụm từ | cụm từ | Người ta không thể chạy trốn khỏi các vấn đề hoặc bản chất của mình một cách vô thời hạn |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Liên từ (conjunction) 2
Bất cứ nơi nào
- không so sánh (not comparable)The place (no matter where) in, at or to which.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
where-ever
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Bạn đã ở đâu suốt cuộc đời tôi vậy?
- ? — ; .Bạn muốn ăn trưa ở đâu? — Ở đâu cũng được; tôi không bận tâm.
- .Anh ấy đã trở về từ bất cứ nơi nào anh ấy đã trốn.