doquiera
trạng từ (adverb)
/doˈkjeɾa/
Nghĩa chính
- Ở khắp mọi nơitrạng từeverywhere
- Bất cứ nơi nào (khi được sử dụng với que)trạng từwherever (when used with que)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por doquieratrạng từ | trạng từ | Ở khắp mọi nơi |
| por doquier | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .
- , .
- maldat .