Nghĩa chính
- Khắp nơitrạng từkhông so sánh (not comparable)In or to all locations under discussion.
- Nhiều nơi, khắp nơitrạng từkhông so sánh (not comparable)In or to a few or more locations.
- Mọi nơi, khắp mọi nơidanh từkhông đếm được (uncountable)All places or locations.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost everywheretrạng từ | trạng từ | Hầu như khắp mọi nơi |
| everywhere elsetrạng từ | trạng từ | Mọi nơi khác |
| go everywhere | Đi khắp nơi | |
| look everywhere | Tìm khắp mọi nơi | |
| here, there and everywherecụm từ | cụm từ | Ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ |
| The explosion sent glass flying everywherecụm từ | cụm từ | Vụ nổ làm kính vỡ văng ra khắp mọi nơi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc everywhereVí dụ
- .Anh ta đưa thư khắp nơi trên con phố này.
- , .Khi đi mua giày, tôi thích tìm xem ở nhiều nơi.
- , .Tôi ra ngoài mua ít đồ tạp hóa, nhưng mọi nơi đều đóng cửa.
Xuất hiện ở từ khác
- anywheredễ nhầmeverywhere là khắp nơi, tức mọi nơi; anywhere không chỉ ra một nơi cụ thể.
- aroundđồng nghĩaNhấn mạnh việc phủ toàn bộ khu vực.
- throughoutđồng nghĩaTự nhiên hơn khi nói về mọi nơi nói chung.
- 各地Tiếng Trungtương đương