Dịch

everywhere

A1trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)/US/ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khắp nơitrạng từkhông so sánh (not comparable)In or to all locations under discussion.
  2. Nhiều nơi, khắp nơitrạng từkhông so sánh (not comparable)In or to a few or more locations.
  3. Mọi nơi, khắp mọi nơidanh từkhông đếm được (uncountable)All places or locations.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

almost everywheretrạng từHầu như khắp mọi nơi
everywhere elsetrạng từMọi nơi khác
go everywhereĐi khắp nơi
look everywhereTìm khắp mọi nơi
here, there and everywherecụm từỞ khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
The explosion sent glass flying everywherecụm từVụ nổ làm kính vỡ văng ra khắp mọi nơi

Nguồn gốc (etymology)

everywhere

  1. từ tiếng Anh trung đạieauerihwer

Ví dụ

  • .Anh ta đưa thư khắp nơi trên con phố này.
  • , .Khi đi mua giày, tôi thích tìm xem ở nhiều nơi.
  • , .Tôi ra ngoài mua ít đồ tạp hóa, nhưng mọi nơi đều đóng cửa.

AI