Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- mọi thứ, tất cả mọi thứ, đủ thứđại từA1all things, or each thing in a group or situation
- mọi chuyện, mọi sự, tình hìnhđại từA2the general situation, life, or state of affairs
- tất cả, điều quan trọng nhấtđại từB1the most important thing or person in someone's life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- everythingNguyên thể (infinitive)
- everythingsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- everythingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- everythingingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| change everything | Thay đổi mọi thứ | |
| drop everything | Gác lại mọi việc | |
| everything else | Mọi thứ khác | |
| have everything | Có tất cả mọi thứ | |
| lose everything | Mất tất cả | |
| mean everything to someone | Là tất cả đối với ai | |
| how is everything | Mọi chuyện thế nào rồi, dạo này sao rồi | |
| and everythingcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với and all |
2 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 1
Động từ (verb) 1
Hết sức lực
- Hết sức lực, mọi sức lựcConsiderable effort.
Họ từ (word family)
cùng gốc everythingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạievery thing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mọi thứ có vẻ OK.
- , ?Mọi chuyện đều hỏng bét cả rồi, phải không?
- .Có tiền thì mới có quyền.