Dịch

everything

A1đại từ (pronoun)động từ (verb)
Hay gặp
US/ˈɛvɹiˌθɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. mọi thứ, tất cả mọi thứ, đủ thứđại từA1all things, or each thing in a group or situation
  2. mọi chuyện, mọi sự, tình hìnhđại từA2the general situation, life, or state of affairs
  3. tất cả, điều quan trọng nhấtđại từB1the most important thing or person in someone's life

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. everythingNguyên thể (infinitive)
  2. everythingsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. everythingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. everythingingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

change everythingThay đổi mọi thứ
drop everythingGác lại mọi việc
everything elseMọi thứ khác
have everythingCó tất cả mọi thứ
lose everythingMất tất cả
mean everything to someoneLà tất cả đối với ai
how is everythingMọi chuyện thế nào rồi, dạo này sao rồi
and everythingcụm từĐồng nghĩa với and all

2 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Động từ (verb) 1
Hết sức lực
  1. Hết sức lực, mọi sức lựcConsiderable effort.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mọi thứ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạievery thing

Ví dụ

  • .Mọi thứ có vẻ OK.
  • , ?Mọi chuyện đều hỏng bét cả rồi, phải không?
  • .Có tiền thì mới có quyền.

AI