Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với and allcụm từSynonym of and all.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar and spice and everything nicecụm từ | cụm từ | Miêu tả một người tốt bụng, thân thiện, dễ chịu và nói chung là tốt bụng |
Ví dụ
- , .Tôi chỉ cần búng tay một cái là mọi thứ sẽ đến với tôi mà chẳng cần làm gì cả.
- , .Tôi đang già đi, và mọi thứ đều khác trước.
- , .