anything
A1đại từ (pronoun)danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bất cứ thứ gì, bất cứ điều gì, gìđại từA1A thing of any kind, used especially in negative sentences, questions, and conditional statements.
- chút nào, chút gìtrạng từB1không so sánh (not comparable)Used for emphasis in negative statements, questions, or comparisons meaning at all or to any degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anythingNguyên thể (infinitive)
- anythingsSố nhiều (plural)
- anythingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- anythingingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anything buttrạng từ | trạng từ | Không có gì; hoàn toàn trái ngược (của) |
| anything elseđại từ | đại từ | Còn gì nữa, rồi |
| have anything to do with someone | Dính líu đến ai | |
| if anythingtrạng từ | trạng từ | Dùng để gợi ý hoặc tuyên bố một cách ngập ngừng rằng điều gì đó có thể xảy ra (thường trái ngược với điều gì đó đã được ngụ ý trước đó) |
| like anythingcụm giới từ | cụm giới từ | (thông tục) hết sức, vô cùng, cực kỳ |
| not anything like | Chẳng giống chút nào | |
| anything but something | Hoàn toàn không phải | |
| or anythingcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với or something; chủ yếu được sử dụng với các cấu trúc tiêu cực |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Người quan trọng
- Người quan trọng, điều quan trọngSomeone or something of importance.
Xuất hiện ở từ khác
- everythingdễ nhầm"Anything" dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để chỉ bất cứ thứ gì, hoặc trong câu khẳng định mang nghĩa bất kể thứ gì.
- nothingdễ nhầm, trái nghĩaDùng trong câu phủ định kết hợp với "not" (I don't know anything) hoặc câu hỏi, trong khi "nothing" tự thân mang nghĩa phủ định (I know nothing).
- somethingdễ nhầmThường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn thông thường; khi dùng trong câu khẳng định, nó mang nghĩa 'bất kỳ thứ gì'.
- whatđồng nghĩaThường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
- algoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 什么Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chút nào
Họ từ (word family)
cùng gốc anythingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chẳng ai nói gì cả.
- .Có lẽ chính bầu không khí lạc lõng và cô đơn này, hơn bất cứ điều gì khác, đã khiến cô bắt chuyện với anh vào một buổi tối đầu hè khi văn phòng đã đóng cửa.
- ?Mất bao lâu để biến những diễn viên như các anh thành những người làm tốt bất cứ thứ gì?