Dịch

like anything

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈlaɪk ˈɛn.i.θɪŋ/US/ˈlaɪk ˈɛn.i.θɪŋ/

Nghĩa chính

  1. (thông tục) hết sức, vô cùng, cực kỳcụm giới từWith plenty of effort, speed, etc.

Cụm từ (phrase)

run like anythingcụm từChạy hết tốc lực
work like anythingcụm từLàm việc hết sức mình

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn ăn gì không?
  • .
  • .

AI