Dịch

anything else

đại từ (pronoun)
UK/ˈɛn.i.θɪŋ ˈɛls/US/ˈɛn.i.θɪŋ ˈɛls/nguồn

Nghĩa chính

  1. Còn gì nữa, rồiđại từAny other thing. (This entry is a translation hub.)

Ví dụ

  • ?Bạn còn câu hỏi gì không?
  • ?Bạn còn muốn gì nữa không?
  • .Tôi không còn gì để làm cả.

AI