Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anything else
đại từ
(pronoun)
UK
/ˈɛ
n
.
i
.
θ
ɪ
ŋ
ˈɛ
l
s
/
US
/ˈɛ
n
.
i
.
θ
ɪ
ŋ
ˈɛ
l
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Còn gì nữa, rồi
đại từ
Any other thing. (This entry is a translation hub.)
Ví dụ
Is
there
anything
else
you
want
to
ask
?
Bạn còn câu hỏi gì không?
Do
you
want
anything
else
?
Bạn còn muốn gì nữa không?
I
don't
have
anything
else
to
do
.
Tôi không còn gì để làm cả.
Xem thêm 3 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
anything
kết hợp
bất cứ cái gì khác
else
kết hợp
bất kỳ cái gì khác
AI
1
Còn gì nữa
1
Còn gì nữa
1
Còn gì nữa