Nghĩa chính
- Ai đóđại từAny one out of an indefinite number of persons; anyone; any person.
- Người có địa vị, nhân vật quan trọngđại từA person of some consideration or standing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost anybody | Hầu như bất cứ ai | |
| anybody elseđại từ | đại từ | Bất kỳ ai khác |
| hardly anybody | Hầu như không có ai | |
| everybody who is anybodydanh từ | danh từ | Tất cả những người nổi tiếng hoặc quan trọng, đặc biệt là những người có địa vị xã hội nổi bật |
| anybody who is anybodydanh từ | danh từ | Các người nổi tiếng hoặc quan trọng, đặc biệt là người có địa vị xã hội nổi bật |
| anybody's guessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với anyone's guess |
| anybody'dtừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của anybody + had |
Ví dụ
- ?Ai muốn uống bia không?
- Jake's .Bất kỳ ai muốn có vai vế đều sẽ đến bữa tiệc của Jake.
- bất kỳ ai cũng tượng nó điên
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiani-bodi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- anyoneđồng nghĩaGiống hệt về nghĩa, dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật.
- everybodydễ nhầmnghĩa không xác định, không đồng nghĩa với everybody
- someđồng nghĩaDùng trong câu hỏi và phủ định.
- somebodydễ nhầmcũng chỉ “bất kỳ ai”, nhưng thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định.
- cualquieraTiếng Tây Ban Nhatương đương