Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anybody else
đại từ
(pronoun)
UK
/ˈɛ
n
.
i
.
b
ɒ
d
.
i
ˈɛ
l
s
/
US
/ˈɛ
n
.
i
.
b
ə
.
d
i
ˈɛ
l
s
/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ ai khác
đại từ
Synonym of anyone else.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anyone else
Ví dụ
Will
anybody
else
come
?
Còn ai khác sắp tới không?
Tom
isn't
going
to
hurt
anybody
else
.
Tom sẽ không làm tổn thương bất cứ người khác.
Was
anybody
else
hurt
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bất kỳ ai khác
1
Bất kỳ ai khác
1
Bất kỳ ai khác