Dịch

anybody else

đại từ (pronoun)
UK/ˈɛn.i.bɒd.i ˈɛls/US/ˈɛn.i.bə.di ˈɛls/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ ai khácđại từSynonym of anyone else.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Còn ai khác sắp tới không?
  • .Tom sẽ không làm tổn thương bất cứ người khác.
  • ?

AI