Nghĩa chính
- bất kỳ ai, bất cứ aiđại từA1Any person, used especially in questions, negative sentences, or conditional statements.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anyone elseđại từ | đại từ | Bất kỳ ai khác |
| hardly anyone | Hầu như không có ai | |
| scarcely anyone | Hiếm có ai | |
| anyone who | Bất kỳ ai mà | |
| ask anyone | Hỏi bất kỳ ai | |
| is anyone sitting herecụm từ | cụm từ | Dùng để hỏi xem chỗ ngồi gần người đối thoại có còn trống không (bởi ai đó tạm thời vắng mặt) |
| is anyone here a doctorcụm từ | cụm từ | Được yêu cầu gọi bác sĩ từ một nhóm người đi ra |
| does anyone here speak Englishcụm từ | cụm từ | Có ai biết nói tiếng Anh không? |
Xuất hiện ở từ khác
- anydễ nhầmĐây là dạng hiện đại của “bất cứ ai”, thường dùng thay dạng any độc lập.
- oneđồng nghĩaTương đương trong câu phủ định hoặc câu hỏi; ít mang nghĩa chung hơn generic one.
- someonedễ nhầm"Anyone" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi, trong khi "someone" chủ yếu dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi khi người nói mong đợi câu trả lời là "có" hoặc khi đưa ra lời mời.
- whođồng nghĩaTương đương với whoever trong câu có mệnh đề quan hệ, như anyone who comes.
- algunoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạieny on
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy không thích ai cả.
- ?Có ai bất ngờ không?