Dịch

no one

A2đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Không aiđại từUsed in contrast to anyone, someone or everyone: not one person; nobody.
  2. Không mộtđại từUsed other than figuratively or idiomatically: see no, one.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

said no one evercụm từDùng để ngụ ý rằng tuyên bố trước đó là vô lý hoặc sai
no one's fooldanh từĐồng nghĩa với nobody's fool
no one is born a mastercụm từSự thông minh và học vấn chỉ có thể đạt được bằng nỗ lực
no one should be judge in his own casecụm từĐồng nghĩa với no one should be judge in his own cause
no one should be judge in his own causecụm từNgười ta không được phép quyết định một trường hợp mà người ta có lợi ích
no one ever went broke underestimating the taste of the American peopleChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Không một giải pháp đơn lẻ nào có thể tạo ra sự thay đổi thành công.
  • .Chẳng ai nói gì cả.
  • .Không ai có thể làm bất cứ điều gì.

AI