Nghĩa chính
- Không aiđại từUsed in contrast to anyone, someone or everyone: not one person; nobody.
- Không mộtđại từUsed other than figuratively or idiomatically: see no, one.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| said no one evercụm từ | cụm từ | Dùng để ngụ ý rằng tuyên bố trước đó là vô lý hoặc sai |
| no one's fooldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nobody's fool |
| no one is born a mastercụm từ | cụm từ | Sự thông minh và học vấn chỉ có thể đạt được bằng nỗ lực |
| no one should be judge in his own casecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với no one should be judge in his own cause |
| no one should be judge in his own causecụm từ | cụm từ | Người ta không được phép quyết định một trường hợp mà người ta có lợi ích |
| no one ever went broke underestimating the taste of the American people | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- anyonetrái nghĩaKhông một ai.
- everybodytrái nghĩanghĩa phủ định, không có ai
- everyonetrái nghĩaKhông một ai.
- nokết hợpkhông ai
- nobodydễ nhầm, đồng nghĩaNo one không bao giờ viết liền thành một từ. Về mặt ý nghĩa và ngữ pháp, no one và nobody có thể thay thế cho nhau trong hầu hết mọi trường hợp.
- nonedễ nhầm, đồng nghĩaChỉ phủ định người và thường đứng sau động từ; “none” có thể nói về cả người lẫn vật trong nhóm.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Không một giải pháp đơn lẻ nào có thể tạo ra sự thay đổi thành công.
- .Chẳng ai nói gì cả.
- .Không ai có thể làm bất cứ điều gì.