none
B1đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- không ai, không có gìđại từB1Not one person or thing; often used after “of” for a specified group.
- không hề, không mấytrạng từB2không so sánh (not comparable)Used to intensify a negative or to mean “not at all” or “not very,” especially in fixed phrases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noneDạng gốc (base form)
- nonesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- none (of sb/sth)không ai (của ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 3
Không có
- Không có, khôngNot any; no (usually used only before a vowel or h)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- alltrái nghĩakhông một ai hoặc không thứ gì trong số đó
- eachtrái nghĩaChỉ không một ai hoặc không một cái nào trong nhóm.
- everytrái nghĩaĐại từ chỉ không ai hoặc không cái nào.
- fewtrái nghĩaKhông có ai hoặc không có cái nào.
- nodễ nhầmnone tự đứng hoặc đứng sau of; no đi trước danh từ như trong no one.
- nondễ nhầmĐại từ mang nghĩa 'không ai' hoặc 'không cái gì', trong khi 'non' thường là tiền tố mang nghĩa phủ định.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc noneNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đó không phải việc của tôi.
- .Không có người nào trong số những người đó là cha tôi.
- . .Không một ai trong số những người đó là bố mẹ tôi. Không ai được qua.