nulo
B1tính từ (adjective)
/ˈnulo/
Nghĩa chính
- Vô hiệu, vô giá trị, không hợp lệtính từnull, void, invalid
- Vô dụng, bất tài, kém cỏitính từuseless, good-for-nothing
- Không cótính từnone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrato nulo | Hợp đồng vô hiệu | |
| resultado nulo | Kết quả bằng không | |
| valor nulo | Giá trị bằng không | |
| voto nulo | Phiếu bầu vô hiệu | |
| hipótesis nula | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Di chúc bị tòa án tuyên là không hợp lệ.
- .Khả năng tìm thấy một buồng điện thoại ở khu vực này gần như không có.
- .Những lời khai thu được bằng tra tấn thường không có giá trị.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung