Dịch

nulo

B1tính từ (adjective)
/ˈnulo/

Nghĩa chính

  1. Vô hiệu, vô giá trị, không hợp lệtính từnull, void, invalid
  2. Vô dụng, bất tài, kém cỏitính từuseless, good-for-nothing
  3. Không cótính từnone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuloDạng gốc (base form)
  2. nulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nulosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nulaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

contrato nuloHợp đồng vô hiệu
resultado nuloKết quả bằng không
valor nuloGiá trị bằng không
voto nuloPhiếu bầu vô hiệu
hipótesis nulaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Di chúc bị tòa án tuyên là không hợp lệ.
  • .Khả năng tìm thấy một buồng điện thoại ở khu vực này gần như không có.
  • .Những lời khai thu được bằng tra tấn thường không có giá trị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô hiệu
Vô dụng

AI