inválido
B2tính từ (adjective)
/imˈbalido/
Nghĩa chính
- Vô hiệu, không có hiệu lực, không hợp lệtính từinvalid, void
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bố anh ấy bị liệt sau một cơn đau tim.
- .Lập luận của anh không có căn cứ.
- , .Nếu bạn bị ép ký, hợp đồng đó sẽ vô hiệu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô hiệu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- illegalTiếng Anhtương đương