Dịch

invalid

B2tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vô hiệutính từNot valid; not true, correct, acceptable, or appropriate.
  2. Đau ốm, tàn tậttính từkhông so sánh (not comparable)Suffering from disability or illness.
  3. Cho người khuyết tật, cho người ốmtính từkhông so sánh (not comparable)Intended for use by an invalid.
  4. Cho xuất ngũ vì bệnh, cho hồi hương vì thương tậtđộng từngoại động từ (transitive)To exempt from (often military) duty because of injury or ill health.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invalidNguyên thể (infinitive)
  2. invalidsSố nhiều (plural)
  3. invalidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. invalidingPhân từ I (present participle)
  5. more invalidSo sánh hơn (comparative)
  6. most invalidSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • invalid sb (out)cho ai giải ngũ vì bệnh tật/thương tật

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Làm cho tàn phế
  1. ngoại động từ (transitive)Làm cho tàn phế, làm cho đau ốmTo make invalid or affect with disease.

Ví dụ

  • .Hợp đồng vô hiệu này không thể được thực thi về mặt pháp lý.
  • . .Do đó, tình trạng ốm yếu chỉ sự thiếu hụt sức lực cũng như khuynh hướng dễ mắc bệnh. Chính vì lý do này mà tôi chọn bàn luận về người phụ nữ tàn tật hơn là chỉ một người phụ nữ bị ốm.
  • .Anh ấy được cho hồi hương dưỡng bệnh sau vụ tai nạn xe hơi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

in-valid

danh từ, tính từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiinvalide
  2. từ tiếng Latinhinvalidus“infirm, weak”

AI