Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
írrito
tính từ
(adjective)
/ˈirito/
Nghĩa chính
1
Không hợp lệ
tính từ
invalid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
írrito
Dạng gốc
(base form)
írrit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
írrito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
írrit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
病人
bìng rén
Người tàn tật, người đau ốm
Tiếng Anh
invalid
Vô hiệu
AI
1
Không hợp lệ
1
Không hợp lệ
1
Không hợp lệ