Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonvalid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hợp lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not valid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invalid
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
valid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nulo
Vô hiệu, vô giá trị, không hợp lệ
ilícito
Không hợp lệ
inválido
Vô hiệu, không có hiệu lực, không hợp lệ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonvalid
nonvalid
ity
Trạng thái hoặc điều kiện không hợp lệ
danh từ
nonvalid
ated
Chưa được xác nhận
tính từ
nonvalid
ating
Không xác nhận
tính từ
AI
1
Không hợp lệ
1
Không hợp lệ
1
Không hợp lệ